river limpet

river limpet

A river limpet clings to a smooth green leaf in a clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ốc nón nước ngọt: "river limpet" một loài động vật thân mềm chân bụng nhỏ, vỏ hình nón, bề ngoài giống ốc nón biển, nhưng sống kiếm ăn trên các loài thực vật nước ngọt. Chúng thường được tìm thấy bám vào đá hoặc cây thủy sinh trong sông, suối.
dụ sử dụng
  • (Ốc nón nước ngọt một loài chân bụng nhỏ bé, ăn tảo trên thực vật nước ngọt.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu ốc nón nước ngọt để hiểu sự thích nghi của với môi trường nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a river limpet in ecology": được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ một sinh vật nhỏ vỏ hình nón sốngnước ngọt.
    • In freshwater ecosystems, the river limpet plays a role in controlling algal growth. (Trong hệ sinh thái nước ngọt, ốc nón nước ngọt đóng vai trò kiểm soát sự phát triển của tảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Limpet (danh từ): ốc nón (thường chỉ loài sốngbiển).
    • The limpet clings tightly to rocks in the intertidal zone. (Ốc nón bám chặt vào đávùng triều.)
  • Freshwater limpet (danh từ): ốc nón nước ngọttên gọi khác của "river limpet".
    • Freshwater limpets are found in rivers and lakes worldwide. (Ốc nón nước ngọt được tìm thấycác sông hồ trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater limpet: ốc nón nước ngọt.
  • River snail: ốc sông (thường dùng không chính xác "snail" thường vỏ xoắn, khác với "limpet").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling to: bám vào (dùng để mô tả hành động của ốc nón).
    • The river limpet clings to submerged plants. (Ốc nón nước ngọt bám vào thực vật ngập nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Cling like a limpet: bám chặt như ốc nón (thành ngữ chỉ sự bám dính kiên trì).
    • The child clung to his mother like a limpet. (Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ như ốc nón.)
    • The river limpet's name inspired this idiom. (Tên của ốc nón nước ngọt đã truyền cảm hứng cho thành ngữ này.)